natural number
Định nghĩa
Danh từ: Số tự nhiên, là số 1 và bất kỳ số nào khác có được bằng cách thêm 1 vào nó một cách lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Các số 1, 2 và 3 là ví dụ về một số tự nhiên.)
- (Mỗi số tự nhiên đều có một số liền sau, là số tự nhiên tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"set of natural numbers": tập hợp các số tự nhiên.
- The set of natural numbers is infinite. (Tập hợp các số tự nhiên là vô hạn.)
"natural number sequence": dãy số tự nhiên.
- The natural number sequence starts from 1 and goes on forever. (Dãy số tự nhiên bắt đầu từ 1 và tiếp diễn mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
Natural (adj): thuộc về tự nhiên.
- The concept of natural numbers is fundamental in mathematics. (Khái niệm về số tự nhiên là nền tảng trong toán học.)
Number (n): số.
- A natural number is a type of number. (Số tự nhiên là một loại số.)
Từ đồng nghĩa
Counting number: số đếm (dùng để đếm các vật thể).
- In everyday life, we use counting numbers like 1, 2, 3. (Trong đời sống hàng ngày, chúng ta dùng số đếm như 1, 2, 3.)
Positive integer: số nguyên dương (bao gồm 1, 2, 3, ...).
- A positive integer is another name for a natural number. (Một số nguyên dương là một tên gọi khác của số tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "natural number" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng "count up to" (đếm lên đến).
- We can count up to any natural number. (Chúng ta có thể đếm lên đến bất kỳ số tự nhiên nào.)
Thành ngữ liên quan
"as natural as numbers": tự nhiên như các con số (ám chỉ điều gì đó hiển nhiên).
- The progression of seasons is as natural as numbers. (Sự tuần hoàn của các mùa là điều hiển nhiên như các con số.)
"number one": số một, quan trọng nhất (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "number").
- In a competition, the natural number one is the winner. (Trong một cuộc thi, số một là người chiến thắng.)